德國經濟 dé guó jīng jì · đức quốc kinh tể Hán Việt: đức quốc kinh tể · Pinyin: dé guó jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyindé guó jīng jìHán Việtđức quốc kinh tểCấu tạo德 + 國 + 經 + 濟 · đức + quốc + kinh + tể nghĩa thành phần: đức + quốc + kinh + tể