德國總理 dé guó zǒng lǐ · đức quốc tổng lí Hán Việt: đức quốc tổng lí · Pinyin: dé guó zǒng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 總 (tổng) + 理 (lí)Pinyindé guó zǒng lǐHán Việtđức quốc tổng líCấu tạo德 + 國 + 總 + 理 · đức + quốc + tổng + lí nghĩa thành phần: đức + quốc + tổng + lí