德國製造 dé guó zhì zào · đức quốc chế tạo Hán Việt: đức quốc chế tạo · Pinyin: dé guó zhì zào Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 製 (chế) + 造 (tạo)Pinyindé guó zhì zàoHán Việtđức quốc chế tạoCấu tạo德 + 國 + 製 + 造 · đức + quốc + chế + tạo nghĩa thành phần: đức + quốc + chế + tạo