德國豬腳 dé guó zhū jué · đức quốc trư cước Hán Việt: đức quốc trư cước · Pinyin: dé guó zhū jué Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 豬 (trư) + 腳 (cước)Pinyindé guó zhū juéHán Việtđức quốc trư cướcCấu tạo德 + 國 + 豬 + 腳 · đức + quốc + trư + cước nghĩa thành phần: đức + quốc + trư + cước