德國酸菜
đức quốc toan thái
Hán Việt: đức quốc toan thái · Pinyin: dé guó suān cài
Tổng quan
dưa bắp cải Đức (sauerkraut)
Nghĩa
Việt
- Cihui dưa bắp cải Đức (sauerkraut)
Eng
- CC-CEDICT sauerkraut
- Cihui sauerkraut
Hán Việt: đức quốc toan thái · Pinyin: dé guó suān cài
dưa bắp cải Đức (sauerkraut)