德國電信 dé guó diàn xìn · đức quốc điện tín Hán Việt: đức quốc điện tín · Pinyin: dé guó diàn xìn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 信 (tín)Pinyindé guó diàn xìnHán Việtđức quốc điện tínCấu tạo德 + 國 + 電 + 信 · đức + quốc + điện + tín nghĩa thành phần: đức + quốc + điện + tín