德國電影 dé guó diàn yǐng · đức quốc điện ảnh Hán Việt: đức quốc điện ảnh · Pinyin: dé guó diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyindé guó diàn yǐngHán Việtđức quốc điện ảnhCấu tạo德 + 國 + 電 + 影 · đức + quốc + điện + ảnh nghĩa thành phần: đức + quốc + điện + ảnh