德國革命 dé guó gé mìng · đức quốc cách mệnh Hán Việt: đức quốc cách mệnh · Pinyin: dé guó gé mìng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Pinyindé guó gé mìngHán Việtđức quốc cách mệnhCấu tạo德 + 國 + 革 + 命 · đức + quốc + cách + mệnh nghĩa thành phần: đức + quốc + cách + mệnh