德國香腸 dé guó xiāng cháng · đức quốc hương tràng Hán Việt: đức quốc hương tràng · Pinyin: dé guó xiāng cháng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 香 (hương) + 腸 (tràng)Pinyindé guó xiāng chángHán Việtđức quốc hương tràngCấu tạo德 + 國 + 香 + 腸 · đức + quốc + hương + tràng nghĩa thành phần: đức + quốc + hương + tràng