德埃薩係統 dé āi sà xì tǒng · đức ai tát hệ thống Hán Việt: đức ai tát hệ thống · Pinyin: dé āi sà xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 埃 (ai) + 薩 (tát) + 係 (hệ) + 統 (thống)Pinyindé āi sà xì tǒngHán Việtđức ai tát hệ thốngCấu tạo德 + 埃 + 薩 + 係 + 統 · đức + ai + tát + hệ + thống nghĩa thành phần: đức + ai + tát + hệ + thống