德奥合并

Dé-Ào hébìngđức áo hợp tinh

Hán Việt: đức áo hợp tinh · Pinyin: Dé-Ào hébìng

Tổng quan

Cấu tạo: 德 (đức) + 奧 (áo) + 合 (hợp) + 併 (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Anschluss
  • Tần suất từ Anschluss

Từ liên quan

Gần nghĩa

合并论者 · 合并症 · 合并的 · 合并者 · 合并中插 · 合并决算 · 合并字段 · 合并打印