德奧合併 Dé-Ào hébìng · đức áo hợp tinh Hán Việt: đức áo hợp tinh · Pinyin: Dé-Ào hébìng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 奧 (áo) + 合 (hợp) + 併 (tinh)PinyinDé-Ào hébìngHán Việtđức áo hợp tinhCấu tạo德 + 奧 + 合 + 併 · đức + áo + hợp + tinh nghĩa thành phần: đức + áo + hợp + tinh Nghĩa EngCihui Anschluss