德奥同盟

dé ào tóng méngđức áo đồng minh

Hán Việt: đức áo đồng minh · Pinyin: dé ào tóng méng

Tổng quan

Cấu tạo: 德 (đức) + 奧 (áo) + 同 (đồng) + 盟 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Liên minh Áo-Đức

Đức

  • Handedict Zweibund (zwischen Deutschland und Österreich-Ungarn, 1879) (S, Mil, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

同盟條約 · 同盟会 · 同盟军 · 同盟化 · 同盟国 · 同盟的 · 同盟者 · 同盟条约