德奧同盟 dé ào tóng méng · đức áo đồng minh Hán Việt: đức áo đồng minh · Pinyin: dé ào tóng méng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 奧 (áo) + 同 (đồng) + 盟 (minh)Pinyindé ào tóng méngHán Việtđức áo đồng minhCấu tạo德 + 奧 + 同 + 盟 · đức + áo + đồng + minh nghĩa thành phần: đức + áo + đồng + minh