德尔圖良 dé ěr tú liáng · đức nhĩ đồ lương Hán Việt: đức nhĩ đồ lương · Pinyin: dé ěr tú liáng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 尔 (nhĩ) + 圖 (đồ) + 良 (lương)Pinyindé ěr tú liángHán Việtđức nhĩ đồ lươngCấu tạo德 + 尔 + 圖 + 良 · đức + nhĩ + đồ + lương nghĩa thành phần: đức + nhĩ + đồ + lương