德山宣鉴禅师
đức san tuyên giám thiện sư
Hán Việt: đức san tuyên giám thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 山 (san) + 宣 (tuyên) + 鉴 (giám) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: đức san tuyên giám thiện sư
Cấu tạo: 德 (đức) + 山 (san) + 宣 (tuyên) + 鉴 (giám) + 禅 (thiện) + 师 (sư)