德川義直 dé chuān yì zhí · đức xuyên nghĩa trực Hán Việt: đức xuyên nghĩa trực · Pinyin: dé chuān yì zhí Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 川 (xuyên) + 義 (nghĩa) + 直 (trực)Pinyindé chuān yì zhíHán Việtđức xuyên nghĩa trựcCấu tạo德 + 川 + 義 + 直 · đức + xuyên + nghĩa + trực nghĩa thành phần: đức + xuyên + nghĩa + trực