德川光國 dé chuān guāng guó · đức xuyên quang quốc Hán Việt: đức xuyên quang quốc · Pinyin: dé chuān guāng guó Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 川 (xuyên) + 光 (quang) + 國 (quốc)Pinyindé chuān guāng guóHán Việtđức xuyên quang quốcCấu tạo德 + 川 + 光 + 國 · đức + xuyên + quang + quốc nghĩa thành phần: đức + xuyên + quang + quốc