德川千姬 dé chuān qiān jī · đức xuyên thiên cơ Hán Việt: đức xuyên thiên cơ · Pinyin: dé chuān qiān jī Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 川 (xuyên) + 千 (thiên) + 姬 (cơ)Pinyindé chuān qiān jīHán Việtđức xuyên thiên cơCấu tạo德 + 川 + 千 + 姬 · đức + xuyên + thiên + cơ nghĩa thành phần: đức + xuyên + thiên + cơ