德川和子 dé chuān hè zǐ · đức xuyên hòa tử Hán Việt: đức xuyên hòa tử · Pinyin: dé chuān hè zǐ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 川 (xuyên) + 和 (hòa) + 子 (tử)Pinyindé chuān hè zǐHán Việtđức xuyên hòa tửCấu tạo德 + 川 + 和 + 子 · đức + xuyên + hòa + tử nghĩa thành phần: đức + xuyên + hòa + tử