德川家齊 dé chuān jiā qí · đức xuyên gia tề Hán Việt: đức xuyên gia tề · Pinyin: dé chuān jiā qí Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 川 (xuyên) + 家 (gia) + 齊 (tề)Pinyindé chuān jiā qíHán Việtđức xuyên gia tềCấu tạo德 + 川 + 家 + 齊 · đức + xuyên + gia + tề nghĩa thành phần: đức + xuyên + gia + tề