德川賴房 dé chuān lài fáng · đức xuyên lại phòng Hán Việt: đức xuyên lại phòng · Pinyin: dé chuān lài fáng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 川 (xuyên) + 賴 (lại) + 房 (phòng)Pinyindé chuān lài fángHán Việtđức xuyên lại phòngCấu tạo德 + 川 + 賴 + 房 · đức + xuyên + lại + phòng nghĩa thành phần: đức + xuyên + lại + phòng