德州儀器

dé zhōu yí qì đức châu nghi khí

Hán Việt: đức châu nghi khí · Pinyin: dé zhōu yí qì

Tổng quan

Texas Instruments

Cấu tạo: (đức) + (châu) + (nghi) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Texas Instruments

Eng

  • CC-CEDICT Texas Instruments
  • Cihui Texas Instruments