德州地區 dé zhōu dì qū · đức châu địa khu Hán Việt: đức châu địa khu · Pinyin: dé zhōu dì qū Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 州 (châu) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyindé zhōu dì qūHán Việtđức châu địa khuCấu tạo德 + 州 + 地 + 區 · đức + châu + địa + khu nghĩa thành phần: đức + châu + địa + khu