德廣才高

đức quảng tài cao

Hán Việt: đức quảng tài cao

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (quảng) + (tài) + (cao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 德廣才高 éguǎngcáigāo f.e. be of lofty virtue and great talent