德惠地區 dé huì dì qū · đức huệ địa khu Hán Việt: đức huệ địa khu · Pinyin: dé huì dì qū Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 惠 (huệ) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyindé huì dì qūHán Việtđức huệ địa khuCấu tạo德 + 惠 + 地 + 區 · đức + huệ + địa + khu nghĩa thành phần: đức + huệ + địa + khu