德拉克馬 dé lā kè mǎ · đức lạp khắc mã Hán Việt: đức lạp khắc mã · Pinyin: dé lā kè mǎ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 馬 (mã)Pinyindé lā kè mǎHán Việtđức lạp khắc mãCấu tạo德 + 拉 + 克 + 馬 · đức + lạp + khắc + mã nghĩa thành phần: đức + lạp + khắc + mã Nghĩa EngCihui drachma