德拉威人 đức lạp uy nhân Hán Việt: đức lạp uy nhân Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 拉 (lạp) + 威 (uy) + 人 (nhân)Hán Việtđức lạp uy nhânCấu tạo德 + 拉 + 威 + 人 · đức + lạp + uy + nhân nghĩa thành phần: đức + lạp + uy + nhân Nghĩa EngCihui Dravidian