德拉威人 đức lạp uy nhân Hán Việt: đức lạp uy nhân Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 拉 (lạp) + 威 (uy) + 人 (nhân)Hán Việtđức lạp uy nhânTừ loạidanhCấu tạo德 + 拉 + 威 + 人 · đức + lạp + uy + nhân nghĩa thành phần: đức + lạp + uy + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người DravidianMainlandKaggle Zh-Vi DravidianEngCihui Dravidian Từ liên quan Gần nghĩa德拉克罗瓦 · 德拉门 · 德拉克马 · 德拉威语 · 德拉库拉 · 德拉瓦州 · 德拉瓦河 · 德拉罗什