德拉瓦州 dé lā wǎ zhōu · đức lạp ngõa châu Hán Việt: đức lạp ngõa châu · Pinyin: dé lā wǎ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 拉 (lạp) + 瓦 (ngõa) + 州 (châu)Pinyindé lā wǎ zhōuHán Việtđức lạp ngõa châuCấu tạo德 + 拉 + 瓦 + 州 · đức + lạp + ngõa + châu nghĩa thành phần: đức + lạp + ngõa + châu