德拉羅什 dé lā luó shí · đức lạp la thập Hán Việt: đức lạp la thập · Pinyin: dé lā luó shí Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 拉 (lạp) + 羅 (la) + 什 (thập)Pinyindé lā luó shíHán Việtđức lạp la thậpCấu tạo德 + 拉 + 羅 + 什 · đức + lạp + la + thập nghĩa thành phần: đức + lạp + la + thập