德林達依 dé lín dá yī · đức lâm đạt y Hán Việt: đức lâm đạt y · Pinyin: dé lín dá yī Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 林 (lâm) + 達 (đạt) + 依 (y)Pinyindé lín dá yīHán Việtđức lâm đạt yCấu tạo德 + 林 + 達 + 依 · đức + lâm + đạt + y nghĩa thành phần: đức + lâm + đạt + y