德潤傭書 dé rùn yōng shū · đức nhuận dong thư Hán Việt: đức nhuận dong thư · Pinyin: dé rùn yōng shū Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 潤 (nhuận) + 傭 (dong) + 書 (thư)Pinyindé rùn yōng shūHán Việtđức nhuận dong thưCấu tạo德 + 潤 + 傭 + 書 · đức + nhuận + dong + thư nghĩa thành phần: đức + nhuận + dong + thư