德淺行薄

dé qiǎn xíng bó đức thiển hành bạc

Hán Việt: đức thiển hành bạc · Pinyin: dé qiǎn xíng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (thiển) + (hành) + (bạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 品德淺薄,行為粗鄙。《孤本元明雜劇.沖漠子.第二折》:「道窈然難言哉!恐子德淺行薄,何以克當,子今何所欲乎?」