德潤傭書

dé rùn yōng shū đức nhuận dong thư

Hán Việt: đức nhuận dong thư · Pinyin: dé rùn yōng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (nhuận) + (dong) + (thư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 德潤,闞澤之字;傭書,受雇為人抄書。「德潤傭書」指三國吳闞澤,家貧而好學,以替人抄書而求得學問的故事。見《三國志.卷五三.吳書.張嚴程闞薛傳.闞澤》。