德爾菲法 dé ěr fēi fǎ · đức nhĩ phỉ pháp Hán Việt: đức nhĩ phỉ pháp · Pinyin: dé ěr fēi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 菲 (phỉ) + 法 (pháp)Pinyindé ěr fēi fǎHán Việtđức nhĩ phỉ phápCấu tạo德 + 爾 + 菲 + 法 · đức + nhĩ + phỉ + pháp nghĩa thành phần: đức + nhĩ + phỉ + pháp