德米爾希薩爾
đức mễ nhĩ hi tát nhĩ
Hán Việt: đức mễ nhĩ hi tát nhĩ · Pinyin: Démǐěrxīsàěr
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 希 (hi) + 薩 (tát) + 爾 (nhĩ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Demir Hisar
Hán Việt: đức mễ nhĩ hi tát nhĩ · Pinyin: Démǐěrxīsàěr
Cấu tạo: 德 (đức) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 希 (hi) + 薩 (tát) + 爾 (nhĩ)