德米特里 dé mǐ tè lǐ · đức mễ đặc lí Hán Việt: đức mễ đặc lí · Pinyin: dé mǐ tè lǐ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 米 (mễ) + 特 (đặc) + 里 (lí)Pinyindé mǐ tè lǐHán Việtđức mễ đặc líCấu tạo德 + 米 + 特 + 里 · đức + mễ + đặc + lí nghĩa thành phần: đức + mễ + đặc + lí Nghĩa EngCihui Demetrius