德米雷爾 dé mǐ léi ěr · đức mễ lôi nhĩ Hán Việt: đức mễ lôi nhĩ · Pinyin: dé mǐ léi ěr Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 米 (mễ) + 雷 (lôi) + 爾 (nhĩ)Pinyindé mǐ léi ěrHán Việtđức mễ lôi nhĩCấu tạo德 + 米 + 雷 + 爾 · đức + mễ + lôi + nhĩ nghĩa thành phần: đức + mễ + lôi + nhĩ