德羅赫達 dé luō hè dá · đức la hách đạt Hán Việt: đức la hách đạt · Pinyin: dé luō hè dá Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 羅 (la) + 赫 (hách) + 達 (đạt)Pinyindé luō hè dáHán Việtđức la hách đạtCấu tạo德 + 羅 + 赫 + 達 · đức + la + hách + đạt nghĩa thành phần: đức + la + hách + đạt