德航的航機

dé háng de háng jī đức hàng đích hàng ki

Hán Việt: đức hàng đích hàng ki · Pinyin: dé háng de háng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (hàng) + (đích) + (hàng) + (ki)