德榮兼備

dé róng jiān bèi đức vinh kiêm bị

Hán Việt: đức vinh kiêm bị · Pinyin: dé róng jiān bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (vinh) + (kiêm) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品德贞淑而且仪容美好。旧时对女子的褒美之辞。