德薄望轻 dé bó wàng qīng·đức bạc vọng khinh Hán Việt: đức bạc vọng khinh · Pinyin: dé bó wàng qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 薄:浅; 望:声望。德行浅薄,名望轻微。 Cấu tạo: 德 (đức) + 薄 (bạc) + 望 (vọng) + 輕 (khinh)Pinyindé bó wàng qīngHán Việtđức bạc vọng khinhCấu tạo德 + 薄 + 望 + 輕 · đức + bạc + vọng + khinh nghĩa thành phần: đức + bạc + vọng + khinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄:浅; 望:声望。德行浅薄,名望轻微。 Từ liên quan Gần nghĩa德薄能鲜 · 德薄才疏 · 德薄任重 · 德薄望浅 · 德薄才鲜