德蘭士瓦 dé lán shì wǎ · đức lan sĩ ngõa Hán Việt: đức lan sĩ ngõa · Pinyin: dé lán shì wǎ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 蘭 (lan) + 士 (sĩ) + 瓦 (ngõa)Pinyindé lán shì wǎHán Việtđức lan sĩ ngõaCấu tạo德 + 蘭 + 士 + 瓦 · đức + lan + sĩ + ngõa nghĩa thành phần: đức + lan + sĩ + ngõa