德语协会

dé yǔ xié huìđức ngữ hiệp hội

Hán Việt: đức ngữ hiệp hội · Pinyin: dé yǔ xié huì

Tổng quan

Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ) + 協 (hiệp) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hiệp hội tiếng Đức

Đức

  • Handedict Gesellschaft für deutsche Sprache e. V. (GfdS)

Từ liên quan

Gần nghĩa

协会会员 · 德语翻译 · 协会成员 · 德语发音 · 德语教师 · 德语知识 · 德语语法 · 德语化