德語協會 dé yǔ xié huì · đức ngữ hiệp hội Hán Việt: đức ngữ hiệp hội · Pinyin: dé yǔ xié huì Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ) + 協 (hiệp) + 會 (hội)Pinyindé yǔ xié huìHán Việtđức ngữ hiệp hộiCấu tạo德 + 語 + 協 + 會 · đức + ngữ + hiệp + hội nghĩa thành phần: đức + ngữ + hiệp + hội