德語發音 dé yǔ fā yīn · đức ngữ phát âm Hán Việt: đức ngữ phát âm · Pinyin: dé yǔ fā yīn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ) + 發 (phát) + 音 (âm)Pinyindé yǔ fā yīnHán Việtđức ngữ phát âmCấu tạo德 + 語 + 發 + 音 · đức + ngữ + phát + âm nghĩa thành phần: đức + ngữ + phát + âm