德语发音 dé yǔ fā yīn·đức ngữ phát âm Hán Việt: đức ngữ phát âm · Pinyin: dé yǔ fā yīn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ) + 發 (phát) + 音 (âm)Pinyindé yǔ fā yīnHán Việtđức ngữ phát âmTừ loạidanhCấu tạo德 + 語 + 發 + 音 · đức + ngữ + phát + âm nghĩa thành phần: đức + ngữ + phát + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phát âm tiếng ĐứcĐứcHandedict deutsche Aussprache (S, Sprachw) Từ liên quan Gần nghĩa发音上的 · 发音不正 · 发音不清 · 发音器官 · 发音正常 · 德语翻译 · 发音不清的 · 发音体