德語教師 dé yǔ jiào shī · đức ngữ giáo sư Hán Việt: đức ngữ giáo sư · Pinyin: dé yǔ jiào shī Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ) + 教 (giáo) + 師 (sư)Pinyindé yǔ jiào shīHán Việtđức ngữ giáo sưCấu tạo德 + 語 + 教 + 師 · đức + ngữ + giáo + sư nghĩa thành phần: đức + ngữ + giáo + sư