德语教师 dé yǔ jiào shī·đức ngữ giáo sư Hán Việt: đức ngữ giáo sư · Pinyin: dé yǔ jiào shī Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ) + 教 (giáo) + 師 (sư)Pinyindé yǔ jiào shīHán Việtđức ngữ giáo sưTừ loạidanhCấu tạo德 + 語 + 教 + 師 · đức + ngữ + giáo + sư nghĩa thành phần: đức + ngữ + giáo + sư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giáo viên tiếng ĐứcĐứcHandedict Deutschlehrer (S, Edu) Từ liên quan Gần nghĩa德语翻译 · 教师气质 · 教师般的 · 教师之职位 · 教师休息室 · 教师爷 · 教师的 · 教师节