德语知识 dé yǔ zhī shi·đức ngữ tri thức Hán Việt: đức ngữ tri thức · Pinyin: dé yǔ zhī shi Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ) + 知 (tri) + 識 (thức)Pinyindé yǔ zhī shiHán Việtđức ngữ tri thứcCấu tạo德 + 語 + 知 + 識 · đức + ngữ + tri + thức nghĩa thành phần: đức + ngữ + tri + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Kiến thức tiếng ĐứcĐứcHandedict Deutschkenntnisse Từ liên quan Gần nghĩa德语翻译 · 知識淵博 · 知識產業 · 知識青年 · 知识产业 · 知识产权 · 知识份子 · 知识共享