德語翻譯 dé yǔ fān yì · đức ngữ phiên dịch Hán Việt: đức ngữ phiên dịch · Pinyin: dé yǔ fān yì Tổng quan sự Đức hoá Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Pinyindé yǔ fān yìHán Việtđức ngữ phiên dịchCấu tạo德 + 語 + 翻 + 譯 · đức + ngữ + phiên + dịch nghĩa thành phần: đức + ngữ + phiên + dịch Nghĩa ViệtCihui sự Đức hoá