德馨遠播 đức hinh viễn bá Hán Việt: đức hinh viễn bá Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 馨 (hinh) + 遠 (viễn) + 播 (bá)Hán Việtđức hinh viễn báCấu tạo德 + 馨 + 遠 + 播 · đức + hinh + viễn + bá nghĩa thành phần: đức + hinh + viễn + bá Nghĩa EngCihui 德馨遠播 éxīnyuǎnbō f.e. moral conduct that has wide influence