德高望重者

đức cao vọng trọng giả

Hán Việt: đức cao vọng trọng giả

Tổng quan

Cấu tạo: 德 (đức) + 高 (cao) + 望 (vọng) + 重 (trọng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đáng kính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mof great esteem

Eng

  • Cihui mof great esteem

Từ liên quan

Gần nghĩa

德高望重 · 德高望尊 · 德高毁来 · 德高望重的妇女