德高望尊

dé gāo wàng zūnđức cao vọng tôn

Hán Việt: đức cao vọng tôn · Pinyin: dé gāo wàng zūn

Tổng quan

VỌNG TÔN đức cao vọng trọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

道德高,声望高。

Cấu tạo: 德 (đức) + 高 (cao) + 望 (vọng) + 尊 (tôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đức cao vọng trọng。道德高,聲望高。
  • Tần suất từ VỌNG TÔN đức cao vọng trọng; đức cao vọng trọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道德高,声望高。

Từ liên quan

Gần nghĩa

德高望重 · 德高的 · 德高毁来 · 德高望重者