德高毀來

dé gāo huǐ lái đức cao hủy lai

Hán Việt: đức cao hủy lai · Pinyin: dé gāo huǐ lái

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (cao) + (hủy) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品德高尚却招来毁谤。形容坏人总是嫉妒和毁谤品行高尚的人。